Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一忽儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīhūr] một chốc; một lát。一会儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽
| hốt | 忽: | hốt rác |
| hớt | 忽: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一忽儿 Tìm thêm nội dung cho: 一忽儿
