Từ: 胆落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胆落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胆 • 落

Nghĩa của 胆落 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎnluò] sợ mất mật; sợ vỡ mật。吓掉了胆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆

đưỡn胆:đườn đưỡn
đảm胆:đảm thạch (sạn ở mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
胆落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胆落 Tìm thêm nội dung cho: 胆落