Cao su chống va đập cửa

Từ: 分离器控制盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分离器控制盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分离器控制盘 trong tiếng Trung hiện đại:

fēnlí qì kòngzhì pán bảng điều khiển thiết bị tách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 控

khống:khống chế; vu khống
xang: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
分离器控制盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分离器控制盘 Tìm thêm nội dung cho: 分离器控制盘