Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分米 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnmǐ] đề-xi-mét; dm。米制长度单位,一米等于十分米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 分米 Tìm thêm nội dung cho: 分米
