Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 避嫌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避嫌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避嫌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxián] tránh hiềm nghi; tránh tình nghi; tránh nghi ngờ。避开嫌疑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌

hem:hom hem
hiềm:hiềm khích, hiềm nghi
hèm:hèm (tên huý cúng cơm)
hềm: 
避嫌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避嫌 Tìm thêm nội dung cho: 避嫌