Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 刱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刱, chiết tự chữ SÁNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刱:

刱 sáng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 刱

Chiết tự chữ sáng bao gồm chữ 井 刅 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

刱 cấu thành từ 2 chữ: 井, 刅
  • giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • sang
  • sáng [sáng]

    U+5231, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuang4, chuang1;
    Việt bính: cong1 cong3;

    sáng

    Nghĩa Trung Việt của từ 刱

    Cũng như chữ . Tục viết là .

    Chữ gần giống với 刱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

    Dị thể chữ 刱

    ,

    Chữ gần giống 刱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 刱 Tự hình chữ 刱 Tự hình chữ 刱 Tự hình chữ 刱

    刱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 刱 Tìm thêm nội dung cho: 刱