Từ: 分色镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分色镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分色镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnsèjìng] kính lọc màu; kính màu。一种专用镜片,能反射某种色光,而透过其他色光。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính:kính mắt, kính lúp
分色镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分色镜 Tìm thêm nội dung cho: 分色镜