Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分色镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnsèjìng] kính lọc màu; kính màu。一种专用镜片,能反射某种色光,而透过其他色光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 分色镜 Tìm thêm nội dung cho: 分色镜
