Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到职 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozhí] đến nhận việc; đến nhậm chức。接受任命或委派,来到工作岗位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 到职 Tìm thêm nội dung cho: 到职
