Từ: 合扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 合 • 扇

Nghĩa của 合扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[héshàn] bản lề。合叶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến扇:làm phiên phiến
thiên扇:thiên (cái quạt)
合扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合扇 Tìm thêm nội dung cho: 合扇