Từ: 土粉子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土粉子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土粉子 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔfěn·zi] bột cao lanh; bột đất sét trắng。粉刷墙壁用的白垩土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
土粉子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土粉子 Tìm thêm nội dung cho: 土粉子