Cao su chống va đập cửa

Từ: 舒卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舒卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舒卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūjuǎn] tản ra; cuồn cuộn (mây khói)。舒展和卷缩(多指云或烟)。
白云舒卷。
mây trắng cuồn cuộn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒

thơ:thơ thẩn
thư:thư thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng
舒卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舒卷 Tìm thêm nội dung cho: 舒卷