Từ: 包孕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包孕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 包 • 孕

Nghĩa của 包孕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngyùn] bao hàm。包含其中。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao包:bao bọc
bâu包: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕

dằng孕:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dặng孕: 
dừng孕: 
dửng孕:dửng dưng; dửng mỡ
dựng孕:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
rặng孕:rặng cây
包孕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包孕 Tìm thêm nội dung cho: 包孕