Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 脒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脒:
脒
Pinyin: mi3;
Việt bính: mai5;
脒
Nghĩa Trung Việt của từ 脒
Nghĩa của 脒 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐ]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 12
Hán Việt: MÊ
a-mi-đi-ni。有机化合物的一类,是含有CNHNH2原子团的化合物,如磺胺脒。
Số nét: 12
Hán Việt: MÊ
a-mi-đi-ni。有机化合物的一类,是含有CNHNH2原子团的化合物,如磺胺脒。
Chữ gần giống với 脒:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 脒 Tìm thêm nội dung cho: 脒
