Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匍匐茎 trong tiếng Trung hiện đại:
[púfújīng] thân bò lan; dây bò lan (trên mặt đất)。不能直立向上生长、平铺在地面上的茎,这种茎的节上长叶和根,如甘薯、草莓等的茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匍
| bò | 匍: | bò lê |
| bồ | 匍: | bồ bặc (khúm núm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匐
| bặc | 匐: | bồ bặc (khúm núm) |
| bặt | 匐: | im bặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎
| hành | 茎: | củ hành |
| kinh | 茎: | kinh (thân các cây thuộc loại Thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 匍匐茎 Tìm thêm nội dung cho: 匍匐茎
