Chữ 𦟗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟗, chiết tự chữ NEM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟗:

𦟗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟗

𦟗

Chiết tự chữ 𦟗

[]

U+0267D7, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 棎;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟗

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟗


nem, như "nem chả" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟗:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Dị thể chữ 𦟗

𦣎,

Chữ gần giống 𦟗

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟗 Tự hình chữ 𦟗 Tự hình chữ 𦟗 Tự hình chữ 𦟗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟗

nem𦟗:nem chả
𦟗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟗 Tìm thêm nội dung cho: 𦟗