Từ: 匿戶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匿戶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nặc hộ
Người cư ngụ không khai báo hộ tịch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿

nác:cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)
nước:nước uống
nắc:nắc nỏm; nắc nẻ
nặc:nặc danh
匿戶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匿戶 Tìm thêm nội dung cho: 匿戶