Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 情况 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情况:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 情况 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíngkuàng] 1. tình hình。情形。
思想情况。
tình hình tư tưởng.
工作情况。
tình hình công tác.
2. tình huống (biến đổi về mặt quân sự)。军事上的变化。
这两天前线没有什么情况。
hai ngày nay, tiền tuyến không có gì thay đổi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh:dềnh dàng
rình:rình mò
tành:tập tành
tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 况

huống:huống hồ; tình huống
情况 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情况 Tìm thêm nội dung cho: 情况