Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半边人 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànbiānrén] quả phụ; bà goá。寡妇。旧指丧失伴侣的人,鳏夫或寡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 半边人 Tìm thêm nội dung cho: 半边人
