Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厌倦 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànjuàn] 动
mất hứng; chán ngán vì không còn hứng thú。 对某种活动失去兴趣而不愿继续。
下围棋,他早就厌倦了。
đánh cờ vây, anh ấy đã mất hứng từ lâu rồi.
mất hứng; chán ngán vì không còn hứng thú。 对某种活动失去兴趣而不愿继续。
下围棋,他早就厌倦了。
đánh cờ vây, anh ấy đã mất hứng từ lâu rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厌
| yếm | 厌: | yếm khí (ghét bỏ), yếm thế (chán đời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倦
| cuộn | 倦: | cuộn len, cuộn tròn |
| quyện | 倦: | quyện vào nhau |

Tìm hình ảnh cho: 厌倦 Tìm thêm nội dung cho: 厌倦
