Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 跑肚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跑肚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跑肚 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǎodù] tiêu chảy; tháo dạ。泻肚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑

bão:bão điện (lượng điện hư hao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)
跑肚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跑肚 Tìm thêm nội dung cho: 跑肚