Cao su chống va đập cửa

Từ: 不详 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不详:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不详 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxiáng] 1. không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng。不详细;不清楚。
历史情况不详
tình hình lịch sử không rõ
2. không tường tận; không tỉ mỉ。 不细说(书信中用语)。
言之不详
lời lẽ không tường tận
地址不详
địa chỉ không rõ ràng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường
不详 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不详 Tìm thêm nội dung cho: 不详