Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢却 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūquè] 1. vứt đi; vứt bỏ; quăng đi。丢弃。
那件心事总丢却不下。
tâm sự đó mãi vứt bỏ không được.
2. mất; thất lạc。遗失。
书不慎丢却,心里好不懊恼。
sơ ý làm mất cuốn sách, trong lòng khó chịu quá.
那件心事总丢却不下。
tâm sự đó mãi vứt bỏ không được.
2. mất; thất lạc。遗失。
书不慎丢却,心里好不懊恼。
sơ ý làm mất cuốn sách, trong lòng khó chịu quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 却
| khước | 却: | khước từ |

Tìm hình ảnh cho: 丢却 Tìm thêm nội dung cho: 丢却
