Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 去火 trong tiếng Trung hiện đại:
[qùhuǒ] trừ hoả; giải nhiệt; hạ nhiệt (cách gọi của đông y)。中医指消除身体里的火气。
消痰去火。
tiêu đàm trừ hoả.
先熬些绿豆汤喝,去去火。
hãy nấu ít nước đậu xanh uống trước để giải nhiệt.
消痰去火。
tiêu đàm trừ hoả.
先熬些绿豆汤喝,去去火。
hãy nấu ít nước đậu xanh uống trước để giải nhiệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 去火 Tìm thêm nội dung cho: 去火
