Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèxǐ] 形
tắm máu; tàn sát đẫm máu。像用血洗了某个地方一样,形容残酷地屠杀人民。
tắm máu; tàn sát đẫm máu。像用血洗了某个地方一样,形容残酷地屠杀人民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 血洗 Tìm thêm nội dung cho: 血洗
