Từ: 可怕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可怕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 可怕 trong tiếng Trung hiện đại:

Đau tim quá! 太可怕了!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕

phạ:phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối)
可怕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可怕 Tìm thêm nội dung cho: 可怕