Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 递解 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjiè] giải chuyền; thay phiên nhau áp giải; áp giải (thời xưa khi giải tội phạm đi xa, các phủ huyện trên đường đi phải thay nhau áp giải tội phạm)。旧时指把犯人解往外地,由沿途官府派人递相押送。
递解还乡
áp giải tội phạm về quê.
递解还乡
áp giải tội phạm về quê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 递
| đệ | 递: | đệ trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 递解 Tìm thêm nội dung cho: 递解
