Chữ 勠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勠, chiết tự chữ LỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勠:

勠 lục

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勠

勠

Chiết tự chữ 勠

Chiết tự chữ lục bao gồm chữ 翏 力 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

勠 cấu thành từ 2 chữ: 翏, 力
  • 翏 liệu
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • lục [lục]

    U+52E0, tổng 13 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu4;
    Việt bính: luk6;

    勠 lục

    Nghĩa Trung Việt của từ 勠

    (Động) Góp, họp lại.
    § Cũng như lục 戮
    .
    ◎Như: lục lực đồng tâm 勠力同心 góp sức cùng lòng.

    Chữ gần giống với 勠:

    勠, 勢, 勣, 勤, 勦, 勧, 𠢝, 𠢞, 𠢟,

    Chữ gần giống 勠

    顟, 勌, 勆, 勇, 勈, 勉, 勊, 勋, 勍, 勄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勠 Tự hình chữ 勠 Tự hình chữ 勠 Tự hình chữ 勠

    勠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勠 Tìm thêm nội dung cho: 勠