Cao su chống va đập cửa

Chữ 噐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噐, chiết tự chữ KHÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噐:

噐 khí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噐

Chiết tự chữ khí bao gồm chữ 口 口 工 口 口 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噐 cấu thành từ 5 chữ: 口, 口, 工, 口, 口
  • khẩu
  • khẩu
  • cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • khẩu
  • khẩu
  • khí [khí]

    U+5650, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: hei3;

    khí

    Nghĩa Trung Việt của từ 噐

    Tục dùng như chữ khí .
    khí, như "khí cụ, khí giới" (gdhn)

    Chữ gần giống với 噐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Dị thể chữ 噐

    ,

    Chữ gần giống 噐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噐 Tự hình chữ 噐 Tự hình chữ 噐 Tự hình chữ 噐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噐

    khí:khí cụ, khí giới
    噐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噐 Tìm thêm nội dung cho: 噐