Cao su chống va đập cửa
Chữ 鸱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸱, chiết tự chữ SI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸱:
鸱
Biến thể phồn thể: 鴟;
Pinyin: zhi1, chi1;
Việt bính: ci1;
鸱 si
si, như "si (con cú mèo)" (gdhn)
Pinyin: zhi1, chi1;
Việt bính: ci1;
鸱 si
Nghĩa Trung Việt của từ 鸱
Giản thể của chữ 鴟.si, như "si (con cú mèo)" (gdhn)
Nghĩa của 鸱 trong tiếng Trung hiện đại:
Dị thể chữ 鸱
鴟,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸱
| si | 鸱: | si (con cú mèo) |

Tìm hình ảnh cho: 鸱 Tìm thêm nội dung cho: 鸱
