Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 向心力 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngxīnlì] lực hướng tâm。使物体沿着圆周或其他曲线运动的力,跟速度的方向垂直,向着圆心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 向心力 Tìm thêm nội dung cho: 向心力
