Chữ 𩸮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩸮, chiết tự chữ BỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩸮:

𩸮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩸮

𩸮

Chiết tự chữ 𩸮

[]

U+029E2E, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩸮

Nghĩa Trung Việt của từ 𩸮


bống, như "cá bống" (vhn)

Chữ gần giống với 𩸮:

䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Chữ gần giống 𩸮

Tự hình:

Tự hình chữ 𩸮 Tự hình chữ 𩸮 Tự hình chữ 𩸮 Tự hình chữ 𩸮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩸮

bống𩸮:cá bống
𩸮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩸮 Tìm thêm nội dung cho: 𩸮