Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨨅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨨅, chiết tự chữ HOẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨨅:

𨨅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨨅

𨨅

Chiết tự chữ 𨨅

[]

U+028A05, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨨅

Nghĩa Trung Việt của từ 𨨅


hoắt, như "nhọn hoắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𨨅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 𨨅

Tự hình:

Tự hình chữ 𨨅 Tự hình chữ 𨨅 Tự hình chữ 𨨅 Tự hình chữ 𨨅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨨅

hoắt𨨅:nhọn hoắt
𨨅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨨅 Tìm thêm nội dung cho: 𨨅