Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đan tâm
Tấm lòng son, lòng trung không bao giờ thay đổi.
Nghĩa của 丹心 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxīn] lòng son; lòng trung thành; lòng trung nghĩa。赤诚的心。
一片丹心
một tấm lòng son
一片丹心
một tấm lòng son
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹
| đan | 丹: | đan tâm; linh đan; Đan Mạch |
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 丹心 Tìm thêm nội dung cho: 丹心
