Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vóc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vóc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vóc

Dịch vóc sang tiếng Trung hiện đại:

缎; 缎子; 丝光绸 《质地较厚、一面平滑有光彩的丝织品, 是中国的特产之一。》vóc lụa
绸缎。
身材; 体态 《身体的高矮和胖瘦。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vóc

vóc:vóc người
vóc𫃚:gấm vóc
vóc󰑀:gấm vóc
vóc𦄾:vải vóc
vóc:gấm vóc
vóc𦘱:vóc dáng
vóc𨈒:vóc dáng
vóc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vóc Tìm thêm nội dung cho: vóc