Cao su chống va đập cửa

Từ: 哑场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哑场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哑场 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎchǎng] phòng họp tẻ ngắt (do không người phát biểu)。冷场2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á:á khẩu (câm không nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
哑场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哑场 Tìm thêm nội dung cho: 哑场