Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 詻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詻

1. 詻 cấu thành từ 2 chữ: 言, 各
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • 2. 詻 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 各
  • ngôn
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • []

    U+8A7B, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ngaak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詻


    Chữ gần giống với 詻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 詿, , , , , , , , , , 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詻

    𰵤,

    Chữ gần giống 詻

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詻 Tự hình chữ 詻 Tự hình chữ 詻 Tự hình chữ 詻

    詻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詻 Tìm thêm nội dung cho: 詻