Chữ 朆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朆

朆

Chiết tự chữ 朆

朆 cấu thành từ 2 chữ: 曾, 勿
  • 曾 tâng, tăng, tơn, tưng, tằng, từng
  • 勿 vất, vật, vặt
  • Nghĩa của 朆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fēn] Bộ: 曰 - Viết
    Số nét: 16
    Hán Việt: PHÂN
    chưa; chưa từng。未曾。
    朆来过
    chưa từng đến
    朆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朆 Tìm thêm nội dung cho: 朆