Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa dầm trong tiếng Việt:
["- 1 tt. Nói đất ruộng có nước thấm vào: ải thâm không bằng dầm ngấu (tng).","- 2 tt. 1. ở lâu ngoài mưa: Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi 2. Ngâm lâu trong nước: Củ cải dầm nước mắm; Cà dầm tương.","- 3 tt. Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn: Cái lọ độc bình này đã bị dầm."]Dịch dầm sang tiếng Trung hiện đại:
打夯 《用夯把地基砸实。》酱 《用酱或酱油腌(菜)。》
浸; 浸渍 《泡在液体里。》
淋 《水或别的液体落在物体上。》
xem mưa dầm
xem đái dầm
建
主梁; 正梁; 大梁柁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầm
| dầm | 𠽍: | |
| dầm | 𫶻: | |
| dầm | 撏: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 淫: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 滛: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 潭: | |
| dầm | 霪: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 𩆍: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |

Tìm hình ảnh cho: dầm Tìm thêm nội dung cho: dầm
