Chữ 䱍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱍:

䱍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱍

䱍

Chiết tự chữ 䱍

[]

U+4C4D, tổng 17 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: geng4;
Việt bính: gang2;

䱍

Nghĩa Trung Việt của từ 䱍


Chữ gần giống với 䱍:

䱊, 䱋, 䱌, 䱍, 䱎, 鮚, 鮝, 鮞, 鮟, 鮠, 鮡, 鮦, 鮧, 鮨, 鮪, 鮫, 鮭, 鮮, 鮰, 鮺, 𩶪, 𩶱, 𩷆, 𩷇, 𩷈, 𩷉, 𩷊,

Dị thể chữ 䱍

𬶊, 䱎,

Chữ gần giống 䱍

Tự hình:

Tự hình chữ 䱍 Tự hình chữ 䱍 Tự hình chữ 䱍 Tự hình chữ 䱍

䱍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱍 Tìm thêm nội dung cho: 䱍