Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 哩哩啰啰 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哩哩啰啰:
Nghĩa của 哩哩啰啰 trong tiếng Trung hiện đại:
[lī·liluōluō] lúng ta lúng túng。形容说话啰唆不清楚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩
| lí | 哩: | lí nhí |
| lý | 哩: | ca lý |
| ré | 哩: | cười ré lên |
| rí | 哩: | rí rỏm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩
| lí | 哩: | lí nhí |
| lý | 哩: | ca lý |
| ré | 哩: | cười ré lên |
| rí | 哩: | rí rỏm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啰
| la | 啰: | la ó, la mắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啰
| la | 啰: | la ó, la mắng |

Tìm hình ảnh cho: 哩哩啰啰 Tìm thêm nội dung cho: 哩哩啰啰
