Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回口 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíkǒu] cãi lại; phản bác lại; chửi lại。回嘴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
回口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回口 Tìm thêm nội dung cho: 回口