Nghĩa của 古训 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔxùn] cổ huấn; lời dạy của người xưa。指古代流传下来的、可以作为准则的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 训
| huấn | 训: | chỉnh huấn, giáo huấn |

Tìm hình ảnh cho: 古训 Tìm thêm nội dung cho: 古训
