Từ: 古训 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 古训:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 古 • 训

Nghĩa của 古训 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔxùn] cổ huấn; lời dạy của người xưa。指古代流传下来的、可以作为准则的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 古

cổ古:đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ
cỗ古:mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ
kẻ古:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 训

huấn训:chỉnh huấn, giáo huấn
古训 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 古训 Tìm thêm nội dung cho: 古训