Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爵士乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[juétǔyuè] nhạc jazz。一种舞曲音乐,二十世纪初产生于美国。(爵士,英jazz)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爵
| tước | 爵: | chức tước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 爵士乐 Tìm thêm nội dung cho: 爵士乐
