Từ: 爵士乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爵士乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爵士乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[juétǔyuè] nhạc jazz。一种舞曲音乐,二十世纪初产生于美国。(爵士,英jazz)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爵

tước:chức tước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 士

sãi:sãi vãi
sõi:sành sõi
:kẻ sĩ, quân sĩ
sỡi:âm khác của sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
爵士乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爵士乐 Tìm thêm nội dung cho: 爵士乐