Từ: 因数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 因 • 数

Nghĩa của 因数 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnshù] thừa tố; ước số。约数2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn因:dăn deo (nhăn nheo)
nhân因:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn因:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn因:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn因:nhọc nhằn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
因数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 因数 Tìm thêm nội dung cho: 因数