Chữ 媸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媸, chiết tự chữ SI, SẦY, XI, XUY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媸:

媸 xi

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媸

媸

Chiết tự chữ 媸

Chiết tự chữ si, sầy, xi, xuy bao gồm chữ 女 蚩 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媸 cấu thành từ 2 chữ: 女, 蚩
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 蚩 si, suy, sỉ, xi, xỉ
  • xi [xi]

    U+5AB8, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi1;
    Việt bính: ci1;

    媸 xi

    Nghĩa Trung Việt của từ 媸

    (Tính) Xấu xí (mặt mày, tướng mạo).
    § Đối lại với nghiên 妍
    .
    ◎Như: cầu nghiên cánh xi 求妍更媸 già kén kẹn hom.

    sầy, như "sầy da" (vhn)
    xuy, như "tự xuy" (btcn)
    si, như "si (xấu xí)" (gdhn)

    Nghĩa của 媸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chī]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 13
    Hán Việt: XUY
    书
    xấu xí (tướng mạo)。相貌丑(跟"妍"相对)。

    Chữ gần giống với 媸:

    㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

    Chữ gần giống 媸

    婖, 媑, 媋, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媒, 媉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媸 Tự hình chữ 媸 Tự hình chữ 媸 Tự hình chữ 媸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 媸

    si媸:si (xấu xí)
    sầy媸:sầy da
    xuy媸:tự xuy
    媸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媸 Tìm thêm nội dung cho: 媸