Chữ 廄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廄, chiết tự chữ CỨU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廄:

廄 cứu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 廄

廄

Chiết tự chữ 廄

Chiết tự chữ cứu bao gồm chữ 广 艮 殳 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

廄 cấu thành từ 3 chữ: 广, 艮, 殳
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 艮 cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 殳 thù
  • cứu [cứu]

    U+5EC4, tổng 12 nét, bộ Nghiễm 广
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 厩;
    Pinyin: jiu4;
    Việt bính: gau3;

    廄 cứu

    Nghĩa Trung Việt của từ 廄

    (Danh) Chuồng ngựa.
    § Cũng viết là 厩
    .

    Chữ gần giống với 廄:

    廄, 廐,

    Dị thể chữ 廄

    厩,

    Chữ gần giống 廄

    郷, 鵖, 其, 庶, 即, 既, 攸, 穀, 飠, 後,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廄 Tự hình chữ 廄 Tự hình chữ 廄 Tự hình chữ 廄

    廄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廄 Tìm thêm nội dung cho: 廄