Chữ 㗑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗑, chiết tự chữ BỚI, BỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗑

[]

U+35D1, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bai5, bai4;
Việt bính: bai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗑



bới, như "bới móc" (vhn)
bời, như "chơi bời, bời bời" (btcn)

Chữ gần giống với 㗑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗑

Tự hình:

Tự hình chữ 㗑 Tự hình chữ 㗑 Tự hình chữ 㗑 Tự hình chữ 㗑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗑

bới:bới móc
bời:chơi bời, bời bời
㗑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗑 Tìm thêm nội dung cho: 㗑