Chữ 㡂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡂:

㡂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡂

㡂

Chiết tự chữ 㡂

[]

U+3842, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li4;
Việt bính: lai6;

㡂

Nghĩa Trung Việt của từ 㡂


Chữ gần giống với 㡂:

㡁, 㡂, 㡃, 㡄, 㡅, 㡆, 帝, 帟, 帠, 帡, 帢, 帣, 帥, 带, 帧, 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Chữ gần giống 㡂

Tự hình:

Tự hình chữ 㡂 Tự hình chữ 㡂 Tự hình chữ 㡂 Tự hình chữ 㡂

㡂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡂 Tìm thêm nội dung cho: 㡂