Chữ 㸹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸹:

㸹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸹

㸹

Chiết tự chữ 㸹

[]

U+3E39, tổng 11 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lie4;
Việt bính: lyut3 lyut6;

㸹

Nghĩa Trung Việt của từ 㸹


Chữ gần giống với 㸹:

㸹, 㸺, 㸻, 㸼, 㸽, 㸾, 㸿, 㹀, 牼, 牽, 牾, 犁, 𤙩, 𤙭, 𤙮,

Chữ gần giống 㸹

Tự hình:

Tự hình chữ 㸹 Tự hình chữ 㸹 Tự hình chữ 㸹 Tự hình chữ 㸹

㸹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸹 Tìm thêm nội dung cho: 㸹