Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坑骗 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēngpiàn] lừa; lừa gạt; lừa đảo; gạt; gian lận (dùng thủ đoạn lừa gạt làm tổn hại đến người khác)。用欺骗的手段使 人受到损害。
有的小贩漫天要价,坑骗外地游客。
có những người buôn bán hét giá trên trời, lừa gạt khách từ nơi khác đến.
有的小贩漫天要价,坑骗外地游客。
có những người buôn bán hét giá trên trời, lừa gạt khách từ nơi khác đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骗
| biển | 骗: | biển thủ |

Tìm hình ảnh cho: 坑骗 Tìm thêm nội dung cho: 坑骗
